Hotline
map Địa chỉ: Số 386, Nguyễn Văn Linh, Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội

Thông Số Kỹ Thuật Xe tải thùng THACO HYUNDAI 6.4 tấn HD650

 

 

STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
 
THACO HD650
 
1 KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 6.855 x 2.160 x 2.290
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 5.000 x 2.030 x 390
Chiều dài cơ sở mm 3.735
Vệt bánh xe trước/sau 1.650/1.495
Khoảng sáng gầm xe mm 235
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 7,3
Khả năng leo dốc % 38,1%
Tốc độ tối đa km/h 104
Dung tích thùng nhiên liệu lít 100
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 3.455
Tải trọng cho phép Kg 6.400
Trọng lượng toàn bộ Kg 9.990
Số chỗ ngồi Chỗ 03
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu D4DB
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh cc 3.907
Đường kính x Hành trình piston mm 104 x 115
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 96 kW(130PS)/2900 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 38 kG.m (372N.m)/ 1800 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thải   Euro II
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không
Số tay Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số chính ih1=5,380; ih2=3,208; ih3=1,700; ih4=1,000; ih5=0,722; iR=5,38
Tỷ số truyền cuối 5.428
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu MAXXIS
Thông số lốp trước/sau 7.50-16(7.50R16) / 7.50-16(7.50R16)
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống
9 TRANG THIẾT BỊ (OPTION)
Hệ thống âm thanh Radio, USB 
Hệ thống điều hòa cabin  Có
Kính cửa điều chỉnh điện
Hệ thống khóa cửa trung tâm
Kiểu ca-bin  Lật
Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe  Có
10 BẢO HÀNH (WARRANTY) 2 năm hoặc 50.000 km

SẢN PHẨM KHÁC
Giá xe tải thaco trường hải, Xe tải thùng THACO TOWNER750A

Xe tải thùng THACO TOWNER750A

Tải trọng: 750 Kg.
Giá xe tải thaco trường hải, Xe thùng kín THACO TOWNER990

Xe thùng kín THACO TOWNER990

Tải trọng: 990 Kg.
Giá xe tải thaco trường hải, Xe tải thùng kín THACO TOWNER800

Xe tải thùng kín THACO TOWNER800

Tải trọng: 990 Kg.
Giá xe tải thaco trường hải, Xe tải thùng Thaco Kia 1.25 tấn

Xe tải thùng Thaco Kia 1.25 tấn

Tải trọng: 1250 Kg.
Giá xe tải thaco trường hải, Xe tải thùng Thaco Kia 1.4 tấn

Xe tải thùng Thaco Kia 1.4 tấn

Tải trọng: 1400 Kg.
Giá xe tải thaco trường hải, Xe tải thùng KIA K200-E4

Xe tải thùng KIA K200-E4

Tải trọng: 1900 Kg.
Tin tức